Hệ thống Chiller Hitachi trong môi trường công nghiệp: Giải pháp làm mát ổn định cho tải lớn và liên tục

Ngày đăng: 06-02-2026

Trong môi trường công nghiệp và đặc biệt là các khu công nghiệp lớn ở TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An… các nhà máy sản xuất thực phẩm, dệt may, linh kiện điện tử, nhựa, hóa chất, chế biến thực phẩm, trung tâm dữ liệu… thường cần giải quyết tốt 2 vấn đề về tải nhiệt lớn - liên tục (làm mát máy móc, quy trình sản xuất, công suất từ vài trăm đến hàng nghìn RT, chạy 24/7) và làm mát ổn định tuyệt đối khi nhiệt độ nước lạnh phải duy trì chính xác (thường 7°C outgoing / 12°C returning), không dao động, không gián đoạn để tránh hỏng sản phẩm, ngừng dây chuyền. Hệ thống Chiller Hitachi được xem là giải pháp toàn diện để đáp ứng hai yếu tố cốt lõi làm mát ổn định cho tải lớn và vận hành liên tục. Với danh mục đa dạng (xoắn ốc, trục vít, li tâm, đệm từ, hấp thụ), Up. Tech nhà phân phối máy lạnh Hitachi độc quyên tại Việt Nam cung cấp đa dạng các dòng máy phù hợp từ tải trung bình đến siêu lớn, đặc biệt tập trung vào độ tin cậy, hiệu suất part-load và khả năng chạy bền bỉ.

Ghi chú: Outgoing: Nhiệt độ nước hoặc không khí khi ra khỏi một hệ thống hoặc thiết bị (chẳng hạn như máy điều hòa không khí hoặc bơm nhiệt) thường là 7 độ C.
              Returning: Nhiệt độ nước hoặc không khí khi trở về hệ thống hoặc thiết bị đó thường là 12 độ C.

Tại sao hệ thống Chiller Hitachi đảm bảo khả năng làm mát ổn định cho tải lớn và liên tục

Tất cả các dòng của hệ thống chiller Hitachi đều sử dụng máy nén độc quyền của hãng, bao gồm xoắn ốc, trục vít, li tâm, đệm từ, hấp thụ. Kết hợp với công nghệ inverter DC hoặc VSD (biến tần), hệ thống điều chỉnh công suất một cách mượt mà, gần như liên tục từ mức thấp nhất đến 100%. Nhờ đó, nhiệt độ nước lạnh luôn được duy trì ổn định chính xác ngay cả khi tải nhiệt thay đổi mạnh theo từng ca sản xuất: ví dụ ca ngày cao điểm, ca đêm thấp điểm.

Thiết kế dành riêng cho vận hành liên tục 24/7 khi linh kiện được chế tạo với độ bền cao, kết hợp hệ thống bảo vệ đa lớp (quá tải, áp suất cao/thấp, thiếu dầu, chống ăn mòn), giúp chiller Hitachi hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đảm bảo làm mát ổn định mà không lo gián đoạn.

Thiết kế modular linh hoạt mở rộng, khi xoắn ốc và trục vít hỗ trợ ghép nhiều module (lên đến 16 module), dễ dàng mở rộng công suất khi nhà máy tăng quy mô sản xuất. Dòng Ly tâm lớn có thể ghép song song hoặc mở rộng thêm unit mà không cần dừng toàn hệ thống. Điều này cho phép nhà máy điều chỉnh công suất theo nhu cầu thực tế, giảm thiểu rủi ro khi nâng cấp.

Hiệu suất cao ở chế độ tải thấp (part-load) của các dòng inverter và magnetic bearing (ổ trục từ tính) đạt mức rất cao, giúp tiết kiệm điện đáng kể khi tải thấp (ca đêm, cuối tuần, hoặc lúc sản xuất ít). Đồng thời, hệ thống vẫn duy trì nhiệt độ nước lạnh ổn định mà không cần chạy full-load liên tục. Các dòng xoắn ốc (AVMY/AVSY) và một số trục vít sử dụng không khí làm mát trực tiếp, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu lắp tháp giải nhiệt, bơm nước lớn, ống nước phức tạp. Điều này giảm đáng kể rủi ro downtime do vấn đề nước làm mát (rò rỉ, tắc nghẽn, bảo trì tháp), đồng thời tiết kiệm chi phí lắp đặt và vận hành lâu dài.

Tổng thể, các đặc điểm trên giúp hệ thống Chiller Hitachi trở thành giải pháp lý tưởng cho môi trường công nghiệp Việt Nam: đảm bảo làm mát ổn định dù tải lớn, đồng thời vận hành liên tục 24/7 mà vẫn tiết kiệm điện và dễ bảo trì.

Các dòng Chiller Hitachi phù hợp nhất cho công nghiệp (tải lớn & liên tục)

1. Scroll Air-cooled Inverter (AVMY & AVSY series) tải vừa đến lớn (100 – 2.000 kW)

Phân loại chiller xoắn ốc (scroll compressor), air-cooled (làm mát bằng không khí), inverter DC, modular phù hợp tải trung bình đến lớn, cần làm mát ổn định mà không phức tạp.

  • AVMY: Modular 65/130 kW/module (18/36 RT), ghép 16 unit  tổng lên đến 2.080 kW (khoảng 590 RT). Máy nén DC Inverter Scroll độc quyền, điều chỉnh công suất 25–100% stepless, duy trì nhiệt độ nước lạnh ổn định (±0.5°C), không dao động dù tải thay đổi theo ca sản xuất. COP ổn định, phù hợp vận hành liên tục 24/7 với bảo vệ đa lớp (quá tải, áp suất).
  • AVSY: Cải tiến từ AVMY, footprint giảm 28% (diện tích nhỏ hơn khi ghép nhiều module), IPLV lên 6.06, COP 3.0, ultra-quiet mode (tiếng ồn thấp). Công nghệ mới: U-shape heat exchanger, brazed plate evaporator, high precision EEV, intelligent VFD, tiết kiệm điện 30% ở part-load (tải thấp chiếm đa số thời gian công nghiệp).
  • Ứng dụng: Làm mát quy trình sản xuất (injection molding, extrusion, CNC), máy làm lạnh glycol cho nhà máy bia-đồ uống, làm mát máy móc liên tục ở nhà máy vừa và lớn. Lý tưởng khu công nghiệp không có nguồn nước làm mát, cần mở rộng nhanh (modular ghép L/U/T/Z shape).

2. Screw Water-cooled/Air-cooled (WZPY high eff fixed, WZY fixed, WVY inverter, AZ(P)Y1 Series) – Tải lớn ổn định (350–1.800 kW+)

Loại chiller trục vít (screw compressor semi-hermetic), phù hợp tải lớn liên tục, với phiên bản water-cooled (cần tháp giải nhiệt) hoặc air-cooled (linh hoạt hơn).

  • WVY inverter: Water-cooled, 155 - 520 RT (545-1.830 kW), IPLV cao nhất (lên 9.93), EER 5.9, tiết kiệm 20–30% so fixed speed. Máy nén screw inverter, smart capacity control (20–100% modulating) làm mát ổn định cực kỳ, không dao động nhiệt độ nước khi tải biến thiên (ca cao/thấp điểm).
  • WZPY high eff fixed: Water-cooled, flooded evaporator, cyclone oil separator (Thiết bị bay hơi làm mát bằng nước, thiết bị bay hơi kiểu ngập nước, bộ tách dầu kiểu lốc xoáy), COP cao (Coefficient of Performance cao: Cho thấy thiết bị hoạt động rất hiệu quả, tiết kiệm năng lượng. Ví dụ, bơm nhiệt hiệu quả cao đạt COP từ 3-4.5, cao hơn nhiều so với điện trở đun nóng).  Footprint nhỏ (thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt, phù hợp cho các không gian hạn chế) tối ưu cho tải lớn liên tục, giảm tổn thất áp suất.
  • WZY fixed: Water-cooled, ổn định hiệu suất, hỗ trợ heat pump/total heat reclaim (thu hồi nhiệt toàn phần), phù hợp tải ổn định cao.
  • AZ(P)Y1 air-fixed: Air-cooled, không cần tháp, công suất trung bình (60-450 RT), dễ lắp mái nhà xưởng.
  • Ứng dụng: Nhà máy lớn cần tải liên tục cao (dệt may, hóa chất, thực phẩm chế biến. Water-cooled cho tải siêu ổn định, air-cooled cho khu vực khan hiếm nước.

3. Centrifugal Water-cooled Gear-driven/Direct drive (K-S series, GFG/GXG gear, GFVG/GXVG VSD, K-VG PM), tải siêu lớn (300 - 2.500 RT)

Phân loại hệ thống chiller hitachi ly tâm (centrifugal compressor), water-cooled, dành cho tải cực lớn, cần làm mát ổn định và liên tục ở quy mô khổng lồ.

  • K-S series gear-driven: Cooling capacity range 300–2500 RT (1.055–8.790 kW), single-compressor unit (đơn vị máy nén đơn) lên 2.500 RT. Ổn định full-load cao, chức năng heat recovery/heat pump/inverter/soft starter làm mát liên tục cho tải lớn, giảm dao động nhờ thiết kế bánh răng chính xác.
  • GFG/GXG gear-driven: ổn định tải lớn với truyền động bánh răng.
  • GFVG/GXVG direct drive VSD: tiết kiệm hơn, vận hành êm, IPLV tốt hơn ở part-load.
  • K-VG direct drive PM (permanent magnet: đệm từ): 300 - 1.100 RT, tiết kiệm năng lượng hơn, vận hành êm ái, ổn định nhiệt độ nước lạnh nhờ synchronous motor.
  • Ứng dụng: Dự án siêu lớn (data center, nhà máy nặng, sân bay, trung tâm thương mại kết hợp công nghiệp). Lý tưởng cho tải liên tục cao, nơi cần công suất khổng lồ mà vẫn ổn định (không dao động nhiệt độ).

4. Magnetic Bearing Centrifugal Water-cooled (VM series), tải lớn cao cấp (300 - 1.500 RT)

Loại chiller ly tâm đệm từ (magnetic bearing compressor), water-cooled, oil-free – thế hệ cao cấp nhất cho tải lớn liên tục với hiệu suất đỉnh cao.

  • VM series: Oil-free (không dầu bôi trơn), IPLV >10, COP >6.0, siêu êm (76 dB(A)), không ma sát. Direct drive, VSD điều chỉnh công suất mượt mà, ổn định nhiệt độ nước lạnh cực kỳ chính xác, vận hành liên tục 24/7 mà ít bảo trì (không thay dầu).
  • Ứng dụng: Tòa nhà cao cấp kết hợp công nghiệp, bệnh viện lớn, nơi cần tiết kiệm điện tối đa, êm ái, và ổn định tải lớn (không rung động, dao động thấp).

5. Absorption (Steam/Direct-fired) tải lớn khi có nhiệt thải (100 - 3.000 RT)

Loại chiller hấp thụ dùng nhiệt thải/steam/gas thay điện phù hợp tải lớn liên tục với nguồn nhiệt sẵn có.

  • Steam Absorption: Dùng hơi nước nóng để làm lạnh, ổn định tải lớn nếu nguồn steam liên tục.
  • Direct-fired: Dùng gas/nhiên liệu trực tiếp tiết kiệm điện cực lớn (COP 0.7 - 1.2 nhưng dùng nhiệt rẻ).
  • Ứng dụng: Nhà máy có nhiệt thải dư thừa như nhà máy giấy, điện, chế biến thực phẩm giúp làm mát liên tục mà không tốn điện cho máy nén, giảm chi phí vận hành dài hạn.

Lợi ích thực tế khi áp dụng hệ thống Chiller Hitachi trong công nghiệp

Hệ thống Chiller Hitachi không chỉ là máy làm lạnh mà là giải pháp đảm bảo làm mát ổn định cho tải lớn và liên tục, giúp nhà máy Việt Nam duy trì sản xuất không gián đoạn và tối ưu chi phí. Chiller Hitachi luôn sử dụng môi chất lạnh thân thiện với môi trường.

Các đơn vị công nghiệp - hệ thống công nghiệp nặng, hóa chất… đang cần giải pháp cho nhà máy tại TP.HCM hoặc khu công nghiệp, liên hệ ngay với Up. Tech nhà phân phối máy lạnh Hitachi độc quyền tại Việt Nam để được tham khảo, nhận tư vấn và báo giá chính xác. Chọn đúng chiller từ đầu để sản xuất ổn định và tiết kiệm lâu dài!

 

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI U.P

Hotline: 1800 6202

Email: vu@uptech.com.vn

Website: https://uptech.com.vn

Văn phòng giao dịch: 370 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TPHCM

Trụ sở chính: A13, Khu thương mại Thuận Việt, 319 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TPHCM.

Ceiper
Zalo